ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trưởng phòng cấp cao" (1件)
trưởng phòng cấp cao

日本語
名部長
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
類語検索結果 "trưởng phòng cấp cao" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "trưởng phòng cấp cao" (1件)
báo cáo với trưởng phòng cấp cao
部長に報告する
